tiếng kêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh phát ra từ miệng của con người hoặc động vật để biểu đạt một trạng thái, cảm xúc hoặc để giao tiếp: "tiếng kêu" thường chỉ âm thanh lớn, rõ ràng, có thể biểu thị sự đau đớn, sợ hãi, vui mừng hoặc để thu hút sự chú ý.
- Âm thanh đặc trưng phát ra từ một sự vật, hiện tượng: "tiếng kêu" cũng có thể dùng để mô tả âm thanh giống như tiếng gọi hoặc tiếng than vãn phát ra từ đồ vật hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghe thấy tiếng kêu cứu, mọi người đều chạy lại. (Khi nghe thấy tiếng gọi cứu, mọi người đều chạy lại.)
- Tiếng kêu của con mèo trong đêm nghe thật não nề. (Âm thanh phát ra từ con mèo trong đêm nghe thật thảm thiết.)
- Tiếng kêu của cánh cửa cũ mỗi khi mở ra. (Âm thanh đặc trưng của cánh cửa cũ mỗi khi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếng kêu thất thanh": tiếng kêu thể hiện sự hoảng sợ, tuyệt vọng đến mức mất bình tĩnh.
- Cô ấy bật lên tiếng kêu thất thanh khi nhìn thấy con rắn.
- "Tiếng kêu ai oán": tiếng kêu mang sắc thái oán than, đau khổ.
- Câu chuyện của bà cụ chứa đầy những tiếng kêu ai oán về số phận.
- "Tiếng kêu gào": tiếng kêu lớn, dữ dội, thường do tức giận hoặc đau đớn tột cùng.
- Tiếng kêu gào của người cha khi biết tin con mình gặp nạn.
Biến thể và từ gần giống
- Kêu (động từ): hành động phát ra âm thanh, gọi to.
- Con chim kêu trên cành cây.
- Tiếng gọi (danh từ): âm thanh dùng để gọi ai đó, thường mang tính mời gọi, thu hút.
- Anh nghe thấy tiếng gọi thân quen từ phía sau.
- Âm thanh (danh từ): từ chỉ chung các hiện tượng sóng âm có thể nghe được, phạm vi rộng hơn "tiếng kêu".
Từ đồng nghĩa
- Tiếng la: âm thanh lớn phát ra từ miệng, thường do giận dữ, sợ hãi hoặc để ra lệnh.
- Tiếng gào: tiếng kêu rất to và kéo dài, thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
- Tiếng than: âm thanh biểu lộ sự buồn bã, đau khổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "tiếng kêu". Các cụm từ thường hình thành với động từ gốc "kêu") - Kêu lên: bất ngờ phát ra tiếng kêu. - Cô bé kêu lên vì vui sướng. - Kêu gào: kêu lớn tiếng một cách dữ dội. - Hắn kêu gào trong cơn thịnh nộ.
Thành ngữ liên quan
- Kêu trời không thấu: than vãn, kêu cứu nhưng không ai giúp đỡ, thông cảm.
- Bị oan ức, anh ta cảm thấy kêu trời không thấu.
- Kêu như cha chết: kêu la ầm ĩ, thảm thiết (thường dùng với ý mỉa mai).
- Chỉ bị trầy xước chút thôi mà nó kêu như cha chết.
- d. 1. Tiếng gọi. 2. Âm thanh phát ra từ mồm con vật.